泛覽

phiếm lãm

Hán Việt: phiếm lãm

Tổng quan

phiếm lãm

Cấu tạo: (phiếm) + (lãm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui em qua, xem rộng một lượt. phiếm lãm phiếm lãm ☆Xem qua, xem rộng một lượt. phiếm lãm。廣博的閱覽。
  • Cihui phiếm lãm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 廣博的閱覽。南朝梁.蕭統〈文選序〉:「居多暇日,歷觀文囿,泛覽辭林,未嘗不心遊目想,移晷忘倦。」

Eng

  • Cihui 泛覽 ànlǎn v. read extensively