泛覽 phiếm lãm Hán Việt: phiếm lãm Tổng quan phiếm lãm Cấu tạo: 泛 (phiếm) + 覽 (lãm)Hán Việtphiếm lãmCấu tạo泛 + 覽 · phiếm + lãm nghĩa thành phần: phiếm + lãm Nghĩa ViệtCihui phiếm lãmEngCihui 泛覽 ànlǎn v. read extensively