泛讀

fàn dú phiếm độc

Hán Việt: phiếm độc · Pinyin: fàn dú

Tổng quan

(giáo dục ngôn ngữ) đọc nhanh, nhằm nắm bắt ý chính | đọc mở rộng đọc lướt; đọc sơ。廣泛地閱讀;泛泛地閱讀。

Cấu tạo: (phiếm) + (độc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (giáo dục ngôn ngữ) đọc nhanh, nhằm nắm bắt ý chính | đọc mở rộng đọc lướt; đọc sơ。廣泛地閱讀;泛泛地閱讀。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛泛地阅读;一般地阅读(区别于“精读”):有些课外书只~就可以了。

Eng

  • CC-CEDICT (language education) to read swiftly, aiming to get the gist|extensive reading
  • Cihui (language education) to read swiftly, aiming to get the gist; extensive reading