泛轴 phiếm trục Hán Việt: phiếm trục Tổng quan Cấu tạo: 泛 (phiếm) + 轴 (trục)Hán Việtphiếm trụcCấu tạo泛 + 轴 · phiếm + trục nghĩa thành phần: phiếm + trục