泛問 phiếm vấn Hán Việt: phiếm vấn Tổng quan Cấu tạo: 泛 (phiếm) + 問 (vấn)Hán Việtphiếm vấnCấu tạo泛 + 問 · phiếm + vấn nghĩa thành phần: phiếm + vấn Nghĩa EngCihui 泛問 ànwèn n. aimless question