泛阶 phiếm giai Hán Việt: phiếm giai Tổng quan Cấu tạo: 泛 (phiếm) + 阶 (giai)Hán Việtphiếm giaiCấu tạo泛 + 阶 · phiếm + giai nghĩa thành phần: phiếm + giai