泛音

fàn yīn phiếm âm

Hán Việt: phiếm âm · Pinyin: fàn yīn

Tổng quan

hòa âm | một âm hài

Cấu tạo: (phiếm) + (âm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hòa âm | một âm hài

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 振動體所發出聲音的頻率,高於基音頻率、且為基音頻率的整數倍者。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一个复音中,除去基音(频率最低的纯音)外,所有其余的纯音叫作泛音。也叫陪音。

Eng

  • CC-CEDICT (music) an overtone; a harmonic
  • Cihui overtone; a harmonic