溯源
tố nguyên
Hán Việt: tố nguyên · Pinyin: sù yuán
Tổng quan
biến thể của 溯源
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể của 溯源
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"溯源"; 向上寻找水的发源处; 比喻向上寻求历史来源。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"溯源"。 2.向上寻找水的发源处。 3.比喻向上寻求历史来源。
Eng
- CC-CEDICT variant of 溯源[su4 yuan2]
- Cihui variant of 溯源