溯通

sù tōng tố thông

Hán Việt: tố thông · Pinyin: sù tōng

Tổng quan

Cấu tạo: (tố) + (thông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"溯通"; 犹探求疏通。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"溯通"。 2.犹探求疏通。