泞泥 nìng ní·nính nê Hán Việt: nính nê · Pinyin: nìng ní Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.烂泥。 Cấu tạo: 濘 (nính) + 泥 (nê)Pinyinnìng níHán Việtnính nêTừ loạidanhCấu tạo濘 + 泥 · nính + nê nghĩa thành phần: nính + nê Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bùnBiên soạn mudMainlandTân Hoa Tự Điển 1.烂泥。EngCihui 濘泥 ìngní n. mud Từ liên quan Gần nghĩa泥丸 · 泥人 · 泥刀 · 泥古 · 泥團 · 泥土 · 泥坑 · 泥垢