泞淖 nính náo Hán Việt: nính náo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 泥水混雜的汙泥。唐.韓愈〈答柳柳州食蝦蟆〉詩:「跳躑雖云高,意不離濘淖。」 Cấu tạo: 濘 (nính) + 淖 (náo)Hán Việtnính náoTừ loạidanhCấu tạo濘 + 淖 · nính + náo nghĩa thành phần: nính + náo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bùn lầyBiên soạn mud; mireEngCihui 濘淖 ìngnào n. mud; mire Từ liên quan Gần nghĩa淖尔 · 淖爾 · 淖1. · 淖2. · 泞泥 · 泞滑 · 泞滞 · 泞潦