泞滑

nìng huánính hoạt

Hán Việt: nính hoạt · Pinyin: nìng huá

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.泥泞,滑溜。

Cấu tạo: 濘 (nính) + 滑 (hoạt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trơn trượt
  • Biên soạn muddy and slippery

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.泥泞,滑溜。

Eng

  • Cihui 濘滑 ìnghuá* s.v. muddy and slippery

Từ liên quan

Gần nghĩa

滑倒 · 滑冰 · 滑出 · 滑利 · 滑动 · 滑县 · 滑台 · 滑地