濘滑
nính hoạt
Hán Việt: nính hoạt · Pinyin: nìng huá
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 泥泞,滑溜。
- Tân Hoa Tự Điển 1.泥泞,滑溜。
Eng
- Cihui 濘滑 ìnghuá* s.v. muddy and slippery
Hán Việt: nính hoạt · Pinyin: nìng huá