濘滯 nìng zhì · nính trệ Hán Việt: nính trệ · Pinyin: nìng zhì Tổng quan Cấu tạo: 濘 (nính) + 滯 (trệ)Pinyinnìng zhìHán Việtnính trệCấu tạo濘 + 滯 · nính + trệ nghĩa thành phần: nính + trệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泥水滞留阻行泞滞不通。EngCihui 濘滯 ìngzhì n. muddy roads that make traveling difficult