泞滞

nìng zhìnính trệ

Hán Việt: nính trệ · Pinyin: nìng zhì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

泥水滞留阻行泞滞不通。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

泥水淤積,行走困難。《三國志.魏書.卷一一.田疇傳》:「時方夏水雨,而濱海洿下,濘滯不通。」

Cấu tạo: 濘 (nính) + 滯 (trệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đường lầy lội
  • Biên soạn muddy roads that make traveling difficult

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泥水滞留阻行泞滞不通。

Eng

  • Cihui 濘滯 ìngzhì n. muddy roads that make traveling difficult

Từ liên quan

Gần nghĩa

滞后 · 滞塞 · 滞水 · 滞洪 · 滞涨 · 滞留 · 滞纳 · 滞育