泞潦

nìng lǎonính lạo

Hán Việt: nính lạo · Pinyin: nìng lǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.泥水淤积。

Cấu tạo: 濘 (nính) + 潦 (lạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.泥水淤积。

Từ liên quan

Gần nghĩa

潦倒 · 潦草 · 潦1. · 潦2. · 潦3. · 潦草地 · 潦草的 · 潦草地写