泠人 líng rén · linh nhân Hán Việt: linh nhân · Pinyin: líng rén Tổng quan Cấu tạo: 泠 (linh) + 人 (nhân)Pinyinlíng rénHán Việtlinh nhânCấu tạo泠 + 人 · linh + nhân nghĩa thành phần: linh + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 伶人。古代乐人。Tân Hoa Tự Điển 1.伶人。古代乐人。