泠人

líng rénlinh nhân

Hán Việt: linh nhân · Pinyin: líng rén

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.伶人。古代乐人。

Cấu tạo: 泠 (linh) + 人 (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.伶人。古代乐人。

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人