泠毛

líng máolinh mao

Hán Việt: linh mao · Pinyin: líng máo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓毛零落。泠,通"零"。

Cấu tạo: 泠 (linh) + 毛 (mao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓毛零落。泠,通"零"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

毛丛 · 毛僧 · 毛利 · 毛刷 · 毛刺 · 毛厕 · 毛厚 · 毛发