泠毛 líng máo · linh mao Hán Việt: linh mao · Pinyin: líng máo Tổng quan Cấu tạo: 泠 (linh) + 毛 (mao)Pinyinlíng máoHán Việtlinh maoCấu tạo泠 + 毛 · linh + mao nghĩa thành phần: linh + mao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓毛零落。泠,通"零"。Tân Hoa Tự Điển 1.谓毛零落。泠,通"零"。