泠汰 líng tài·linh thái Hán Việt: linh thái · Pinyin: líng tài Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.听从放任。 2.沙汰,淘汰。 Cấu tạo: 泠 (linh) + 汰 (thái)Pinyinlíng tàiHán Việtlinh tháiCấu tạo泠 + 汰 · linh + thái nghĩa thành phần: linh + thái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.听从放任。 2.沙汰,淘汰。 Từ liên quan Gần nghĩa汰囘 · 汰汰 · 泠泠 · 泠然 · 泠風 · 汰旧换新 · 汰侈 · 汰减