泠波 líng bō·linh ba Hán Việt: linh ba · Pinyin: líng bō Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.清澈的水波。 Cấu tạo: 泠 (linh) + 波 (ba)Pinyinlíng bōHán Việtlinh baCấu tạo泠 + 波 · linh + ba nghĩa thành phần: linh + ba Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.清澈的水波。 Từ liên quan Gần nghĩa泠泠 · 泠然 · 泠風 · 波他 · 波俏 · 波光 · 波兰 · 波利