泠洌

líng lièlinh liệt

Hán Việt: linh liệt · Pinyin: líng liè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.清凉,凉爽。

Cấu tạo: 泠 (linh) + 洌 (liệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mát lạnh
  • Biên soạn cool and refreshing; pleasantly cool

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.清凉,凉爽。

Eng

  • Cihui 泠洌 íngliè s.v. cool and refreshing; pleasantly cool

Từ liên quan

Gần nghĩa

泠泠 · 泠然 · 泠風 · 洌清 · 泠人 · 泠支 · 泠毛 · 泠汰