泠落

líng luò linh lạc

Hán Việt: linh lạc · Pinyin: líng luò

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (lạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冷清,不热闹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.冷清,不热闹。