泡上 phao thượng Hán Việt: phao thượng Tổng quan Cấu tạo: 泡 (phao) + 上 (thượng)Hán Việtphao thượngCấu tạo泡 + 上 · phao + thượng nghĩa thành phần: phao + thượng Nghĩa EngCihui 泡上 àoshàng* r.v. steep; soak