泡化 phao hóa Hán Việt: phao hóa Tổng quan xem alveolate Cấu tạo: 泡 (phao) + 化 (hóa)Hán Việtphao hóaTừ loạidanhCấu tạo泡 + 化 · phao + hóa nghĩa thành phần: phao + hóa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 alveolationMainlandKaggle Zh-Vi alveolation Từ liên quan Gần nghĩa化为 · 化主 · 化人 · 化他 · 化佛 · 化作 · 化儀 · 化兒