泡化 phao hóa Hán Việt: phao hóa Tổng quan xem alveolate Cấu tạo: 泡 (phao) + 化 (hóa)Hán Việtphao hóaCấu tạo泡 + 化 · phao + hóa nghĩa thành phần: phao + hóa Nghĩa ViệtCihui xem alveolate