泡吧

pào bāphao ba

Hán Việt: phao ba · Pinyin: pào bā

Tổng quan

dành thời gian ở quán bar (rượu, Internet,...)

新华 · Tân Hoa Đại lục

长时间地待在酒吧、网吧等场所(多指消磨时间)。

Cấu tạo: 泡 (phao) + 吧 (ba)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi clubbing
  • Tần suất từ dành thời gian ở quán bar (rượu, Internet,...) , đi clubbing

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长时间地待在酒吧、网吧等场所(多指消磨时间)。

Eng

  • Cihui to spend time in a bar (alcohol, Internet etc); to go clubbing
  • Tần suất từ to spend time in a bar (alcohol, Internet etc); to go clubbing

Đức

  • Handedict viel Zeit in Kneipen (Bars, Diskotheken o.ä.) verbringen

Từ liên quan

Gần nghĩa

吧主 · 吧务 · 吧台 · 吧吧 · 吧呀 · 吧唧 · 吧嗒 · 吧女