泡型 phao hình Hán Việt: phao hình Tổng quan Cấu tạo: 泡 (phao) + 型 (hình)Hán Việtphao hìnhCấu tạo泡 + 型 · phao + hình nghĩa thành phần: phao + hình Nghĩa EngCihui alveolitoid