泡開 phao khai Hán Việt: phao khai Tổng quan Cấu tạo: 泡 (phao) + 開 (khai)Hán Việtphao khaiCấu tạo泡 + 開 · phao + khai nghĩa thành phần: phao + khai Nghĩa EngCihui 泡開 àokāi r.v. steep; soak