泡服 phao phục Hán Việt: phao phục Tổng quan Cấu tạo: 泡 (phao) + 服 (phục)Hán Việtphao phụcCấu tạo泡 + 服 · phao + phục nghĩa thành phần: phao + phục Nghĩa EngCihui 泡服 àofú v. <Ch. med.> take after infusion in hot water or decoction