泡桐

pāo tóng phao đồng

Hán Việt: phao đồng · Pinyin: pāo tóng

Tổng quan

cây họ Chi Ngô đồng (Paulownia)

Cấu tạo: (phao) + (đồng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây họ Chi Ngô đồng (Paulownia)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。玄參科泡桐屬,落葉性喬木。樹皮縱向深溝裂,有小斑點,葉心形,對生,長十五至二十五公分,具長柄,背有茸毛,圓錐花序,花冠淡黃色,密布紫斑,長八至十公分。蒴果長橢圓形,長六至七公分。木材可製家具和樂器。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 落叶或常绿乔木,叶子大,卵形或心脏形,花紫色,蒴果长圆形。木材质地疏松,可制乐器、模型等。也叫桐。

Eng

  • CC-CEDICT Paulownia (genus)
  • Cihui Paulownia (genus)