泡水

pào shuǐ phao thủy

Hán Việt: phao thủy · Pinyin: pào shuǐ

Tổng quan

ngâm nước | ngâm trong nước

Cấu tạo: (phao) + (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngâm nước | ngâm trong nước

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 浸泡在水中。如:「接連幾天下大雨,許多農作物因泡水過久而腐爛。」

Eng

  • CC-CEDICT to infuse|to soak in water
  • Cihui to infuse; to soak in water