泡沫
phao mạt
Hán Việt: phao mạt · Pinyin: pào mò
Tổng quan
bọt | bọt (xà phòng) | bong bóng (kinh tế)
Nghĩa
Việt
- Cihui bọt | bọt (xà phòng) | bong bóng (kinh tế)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 聚在一堆的許多小氣泡。如:「肥皂水經攪拌後會產生許多泡沫。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓聚集在液体中的气泡。亦用来比喻人事的空虚或幻想。 2.分散在固体中的气泡。参见"泡沫塑料"。
Eng
- CC-CEDICT foam|(soap) bubble|(economic) bubble
- Cihui foam; (soap) bubble; (economic) bubble
ja
- JMdict bubble on surface of liquid|ephemeral|transient