泡沫剂

phao mạt tề

Hán Việt: phao mạt tề

Tổng quan

xi-măng sốp

新华 · Tân Hoa Đại lục

一般由膠體溶液、松香和石灰水等製成,是泡沫混凝土的構成原料之一。

Cấu tạo: 泡 (phao) + 沫 (mạt) + 劑 (tề)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chất tạo bọt
  • VietPhrases xi-măng sốp
  • Tần suất từ xi-măng sốp
  • Biên soạn foam agent (for making foam concrete)

Eng

  • Cihui 泡沫劑 àomòjì n. foam agent (for making foam concrete)
  • Tần suất từ n. foam agent (for making foam concrete)

Từ liên quan

Gần nghĩa

泡沫劑 · 泡沫状 · 泡沫的 · 泡沫 · 泡沫塑料 · 泡沫材料 · 泡沫橡胶 · 泡沫橡膠