泡沫劑

phao mạt tề

Hán Việt: phao mạt tề

Tổng quan

xi-măng sốp

Cấu tạo: (phao) + (mạt) + (tề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xi-măng sốp
  • Cihui xi-măng sốp (dùng làm tường cách nhiệt hay cách âm)。製造泡沫混凝土的原料之一,通常用松香、火鹼溶液和膠體溶液等製成。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一般由膠體溶液、松香和石灰水等製成,是泡沫混凝土的構成原料之一。

Eng

  • Cihui 泡沫劑 àomòjì n. foam agent (for making foam concrete)