泡泡果 phao phao quả Hán Việt: phao phao quả Tổng quan Cấu tạo: 泡 (phao) + 泡 (phao) + 果 (quả)Hán Việtphao phao quảTừ loạidanhCấu tạo泡 + 泡 + 果 · phao + phao + quả nghĩa thành phần: phao + phao + quả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đu đủ MỹBiên soạn papaw M:²zhī/²kē/geEngCihui 泡泡果 àopàoguǒ n. <bot./loan> papaw M:²zhī/²kē/ge Từ liên quan Gần nghĩa泡泡浴 · 泡泡糖 · 泡泡纱 · 泡泡袜 · 泡泡龙 · 泡泡 · 泡泡浴露 · 泡泡口香糖