泡泡果

phao phao quả

Hán Việt: phao phao quả

Tổng quan

Cấu tạo: (phao) + (phao) + (quả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 泡泡果 àopàoguǒ n. <bot./loan> papaw M:²zhī/²kē/ge