泡泡糖

pào pào táng phao phao đường

Hán Việt: phao phao đường · Pinyin: pào pào táng

Tổng quan

kẹo cao su bong bóng

Cấu tạo: (phao) + (phao) + (đường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kẹo cao su bong bóng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種可以咀嚼而不可吞食的膠質糖果,因其能吹泡泡,故稱為「泡泡糖」。如:「小時候我很喜歡吃泡泡糖。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 口香糖的一种,咀嚼后可以吹出泡泡儿。

Eng

  • CC-CEDICT bubble gum
  • Cihui bubble gum