泡泡糖
phao phao đường
Hán Việt: phao phao đường · Pinyin: pào pào táng
Tổng quan
kẹo cao su bong bóng
口香糖的一种,咀嚼后可以吹出泡泡儿。
一種可以咀嚼而不可吞食的膠質糖果,因其能吹泡泡,故稱為「泡泡糖」。如:「小時候我很喜歡吃泡泡糖。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 kẹo cao su
- Tần suất từ kẹo cao su bong bóng
- Biên soạn chewing gum M:¹tiáo/²kuài
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種可以咀嚼而不可吞食的膠質糖果,因其能吹泡泡,故稱為「泡泡糖」。如:「小時候我很喜歡吃泡泡糖。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 口香糖的一种,咀嚼后可以吹出泡泡儿。
- Kaggle Zh-Vi chewing
Eng
- Cihui bubble gum
- Tần suất từ n. chewing gum M:¹tiáo/²kuài
Đức
- Handedict Kaugummi