泡溼 phao thấp Hán Việt: phao thấp Tổng quan Cấu tạo: 泡 (phao) + 溼 (thấp)Hán Việtphao thấpCấu tạo泡 + 溼 · phao + thấp nghĩa thành phần: phao + thấp Nghĩa EngCihui 泡濕 àoshī* r.v. wet sth. by plunging it into water