泡溲

pào sōuphao sửu

Hán Việt: phao sửu · Pinyin: pào sōu

Tổng quan

Vẻ thịnh, nhiều

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.盛貌。

Cấu tạo: 泡 (phao) + 溲 (sửu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thịnh vượng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.盛貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

泡制 · 泡化 · 泡发 · 泡吧 · 泡妞 · 泡子 · 泡影 · 泡桐