泡澡

pào zǎo phao táo

Hán Việt: phao táo · Pinyin: pào zǎo

Tổng quan

tắm | ngâm mình trong bồn tắm ấm

Cấu tạo: (phao) + (táo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tắm | ngâm mình trong bồn tắm ấm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把身体浸泡在热水中洗澡:于了一天活儿,泡泡澡很舒服。

Eng

  • CC-CEDICT to bathe|to immerse oneself in a warm bath
  • Cihui to bathe; to immerse oneself in a warm bath