泡燈

pào dēng phao đăng

Hán Việt: phao đăng · Pinyin: pào dēng

Tổng quan

Cấu tạo: (phao) + (đăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代一种灯具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代一种灯具。