泡爛 phao lạn Hán Việt: phao lạn Tổng quan Cấu tạo: 泡 (phao) + 爛 (lạn)Hán Việtphao lạnCấu tạo泡 + 爛 · phao + lạn nghĩa thành phần: phao + lạn Nghĩa EngCihui 泡爛 àolàn r.v. become soft/rotten from waterlogging