泡燈 pào dēng · phao đăng Hán Việt: phao đăng · Pinyin: pào dēng Tổng quan Cấu tạo: 泡 (phao) + 燈 (đăng)Pinyinpào dēngHán Việtphao đăngCấu tạo泡 + 燈 · phao + đăng nghĩa thành phần: phao + đăng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 圓形燈籠。《警世通言.卷一六.小夫人金錢贈年少》:「十字兩條竹竿,縛著皮革底釘住一碗泡燈,照著門上一張手榜貼在。」