泡腳 pào jiǎo · phao cước Hán Việt: phao cước · Pinyin: pào jiǎo Tổng quan ngâm chân Cấu tạo: 泡 (phao) + 腳 (cước)Pinyinpào jiǎoHán Việtphao cướcCấu tạo泡 + 腳 · phao + cước nghĩa thành phần: phao + cước Nghĩa ViệtCihui ngâm chânEngCC-CEDICT to soak the feetCihui to soak the feet