泡貨
phao hóa
Hán Việt: phao hóa · Pinyin: pāo huò
Tổng quan
hàng hóa nhẹ nhưng cồng kềnh vật phẩm rỗng (ví với vật to nhưng phân lượng nhỏ)。體積大而分量小的 物品。
Nghĩa
Việt
- Cihui hàng hóa nhẹ nhưng cồng kềnh vật phẩm rỗng (ví với vật to nhưng phân lượng nhỏ)。體積大而分量小的 物品。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 俗稱體積大而分量小的東西。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 运输部门称体积大而重量轻的货物。如空铁桶﹑泡沫塑料等。
- Tân Hoa Tự Điển 1.运输部门称体积大而重量轻的货物。如空铁桶﹑泡沫塑料等。
Eng
- CC-CEDICT light but bulky goods
- Cihui light but bulky goods