波丘 ba khâu Hán Việt: ba khâu Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 丘 (khâu)Hán Việtba khâuCấu tạo波 + 丘 · ba + khâu nghĩa thành phần: ba + khâu Nghĩa EngCihui 波丘 ōqiū n. crests of waves