波麗士

bō lì shì ba lệ sĩ

Hán Việt: ba lệ sĩ · Pinyin: bō lì shì

Tổng quan

cảnh sát (từ mượn) (Đài Loan)

Cấu tạo: (ba) + (lệ) + (sĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cảnh sát (từ mượn) (Đài Loan)

Eng

  • CC-CEDICT police (loanword) (Tw)
  • Cihui police (loanword) (Tw)