波蘭

bō lán ba lan

Hán Việt: ba lan · Pinyin: bō lán

Tổng quan

Ba Lan

Cấu tạo: (ba) + (lan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Ba Lan
  • Cihui ba lan ba lan ☆Phiên âm chữ Poland, tức một nước ở trung bộ châu Âu.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國名。位於歐洲東部。參見「波蘭共和國」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中欧国家。北临波罗的海。面积3127万平方千米。人口3862万(1995年)。首都华沙。以平原为主。温带大陆性气候。经济较发达。工业为主要经济部门。煤储量居世界前列。世界主要煤炭生产国和出口国之一。

Eng

  • CC-CEDICT Poland
  • Cihui Poland

ja

  • JMdict Poland