波動學 ba động học Hán Việt: ba động học Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 動 (động) + 學 (học)Hán Việtba động họcCấu tạo波 + 動 + 學 · ba + động + học nghĩa thành phần: ba + động + học Nghĩa EngCihui kymatology