波动学 ba động học Hán Việt: ba động học Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 動 (động) + 學 (học)Hán Việtba động họcTừ loạidanhCấu tạo波 + 動 + 學 · ba + động + học nghĩa thành phần: ba + động + học Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kymatologyMainlandKaggle Zh-Vi kymatologyEngCihui kymatology Từ liên quan Gần nghĩa波动性 · 波动的 · 動學 · 波动 · 波动力学 · 波動 · 波动度 · 波动方程