波包 bō bāo · ba bao Hán Việt: ba bao · Pinyin: bō bāo Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 包 (bao)Pinyinbō bāoHán Việtba baoCấu tạo波 + 包 · ba + bao nghĩa thành phần: ba + bao