波卡

bō kǎ ba tạp

Hán Việt: ba tạp · Pinyin: bō kǎ

Tổng quan

burqa (từ mượn)

Cấu tạo: (ba) + (tạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui burqa (từ mượn)

Eng

  • CC-CEDICT burqa (loanword)
  • Cihui burqa (loanword)