波卡

bō kǎba tạp

Hán Việt: ba tạp · Pinyin: bō kǎ

Tổng quan

burqa (từ mượn)

Cấu tạo: 波 (ba) + 卡 (tạp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 burqa
  • Tần suất từ burqa (từ mượn)

Eng

  • Cihui burqa (loanword)
  • Tần suất từ burqa (loanword)

Đức

  • Handedict Burka

Từ liên quan

Gần nghĩa

卡他 · 卡位 · 卡住 · 卡侬 · 卡债 · 卡关 · 卡其 · 卡具