波圖 bō tú · ba đồ Hán Việt: ba đồ · Pinyin: bō tú Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 圖 (đồ)Pinyinbō túHán Việtba đồCấu tạo波 + 圖 · ba + đồ nghĩa thành phần: ba + đồ