波害 bō hài · ba hại Hán Việt: ba hại · Pinyin: bō hài Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 害 (hại)Pinyinbō hàiHán Việtba hạiCấu tạo波 + 害 · ba + hại nghĩa thành phần: ba + hại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓扩散其害。Tân Hoa Tự Điển 1.谓扩散其害。