波峭 ba tiễu Hán Việt: ba tiễu Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 峭 (tiễu)Hán Việtba tiễuCấu tạo波 + 峭 · ba + tiễu nghĩa thành phần: ba + tiễu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形勢曲折不平。後借以形容文章富有風致。宋.朱弁《曲洧舊聞》卷九:「東坡天才,無施不可以。少也實嗜夢得詩,故造詞遣言,峻峙淵深,時有夢得波峭。」也作「逋峭」。